beer hall

beer hall

A family enjoys a meal together at a lively beer hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Quán bia, đại sảnh bia: "beer hall" chỉ một địa điểm, thường một hội trường hoặc quán bar lớn, nơi phục vụ bia thường các hoạt động giải trí như nhạc sống, trò chơi hoặc biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đến một quán bia truyền thống ở Munich để tận hưởng không khí lễ hội Oktoberfest.)
  • (Đại sảnh bia đông đúc người đang ca hát uống bia.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "beer hall" thường gắn liền với văn hóa Đức hoặc các nước châu Âu, nơi bia được phục vụ trong không gian rộng lớn, bàn ghế dài thường nhạc sống.
    • The beer hall hosted a live band every Friday night. (Quán bia tổ chức một ban nhạc sống vào mỗi tối thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Beer garden (danh từ): vườn bia, một khu vực ngoài trời phục vụ bia, thường bàn ghế cây xanh.

    • We sat in the beer garden under the trees. (Chúng tôi ngồi trong vườn bia dưới những tán cây.)
  • Pub (danh từ): quán rượu, quán bar nhỏ hơn, thường phục vụ đồ uống cồn đồ ăn nhẹ.

    • He prefers a quiet pub to a noisy beer hall. (Anh ấy thích một quán rượu yên tĩnh hơn một quán bia ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
  • Barroom: phòng bar, quán bar (thường nhỏ hơn không giải trí đặc biệt).
  • Tavern: quán rượu, quán trọ (thường mang phong cách cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "beer hall", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Go to a beer hall: đi đến quán bia.
      • Let's go to a beer hall after work. (Hãy đi đến quán bia sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "beer hall", nhưng các thành ngữ liên quan đến bia có thể dùng:
    • Beer belly: bụng bia (bụng to do uống nhiều bia).
      • He developed a beer belly after years of drinking. (Anh ấy bụng bia sau nhiều năm uống bia.)